가만히
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gamanhi
[ka̠ma̠nʝi] giọng máy của trình duyệt
가만히 nghĩa là yên, im lặng.
Nghĩa của 가만히
Phó từ
- Yên, im lặng, không động đậy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ still; not moving; quietly; just as it is; stealthily; in secret
Câu hỏi thường gặp
가만히 nghĩa là gì?
가만히 (phó từ) nghĩa là yên, im lặng.
가만히 đọc thế nào?
가만히 đọc là gamanhi (romaja), IPA [ka̠ma̠nʝi].