가뭄
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gamum
[ka̠mum] giọng máy của trình duyệt
가뭄 nghĩa là hạn hán.
Nghĩa của 가뭄
Danh từ
- Hạn hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drought (a period of below average rain fall)
Câu hỏi thường gặp
가뭄 nghĩa là gì?
가뭄 (danh từ) nghĩa là hạn hán.
가뭄 đọc thế nào?
가뭄 đọc là gamum (romaja), IPA [ka̠mum].