가방
가방 nghĩa là bao, túi.
Nghĩa của 가방
Danh từ
- Bao, túi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가방
Câu ví dụ với 가방
- 이 가방 누구 거예요? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189627
- 이 가방은 누구의 것입니까? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189628
- 이 가방은 누구의 겁니까? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13197354
- 이것은 누구의 가방입니까? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189629
- 이건 누구 가방이에요? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bag; briefcase
Câu hỏi thường gặp
가방 nghĩa là gì?
가방 (danh từ) nghĩa là bao, túi.
가방 đọc thế nào?
가방 đọc là gabang (romaja), IPA [ka̠ba̠ŋ].