TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가미카제

gamikaje [ka̠mikʰa̠d͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt

가미카제 nghĩa là thần phong.

Nghĩa của 가미카제

Danh từ

  1. Thần phong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kamikaze

Câu hỏi thường gặp

가미카제 nghĩa là gì?

가미카제 (danh từ) nghĩa là thần phong.

가미카제 đọc thế nào?

가미카제 đọc là gamikaje (romaja), IPA [ka̠mikʰa̠d͡ʑe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.