TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가발

gabal [ˈka̠(ː)ba̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 假髮 GIẢ PHÁT 假 giả·髮 phát

Lưu ý: âm Hán Việt “giả phát” — nghĩa tiếng Việt khác: 가발 nghĩa là tóc giả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

가발 nghĩa là tóc giả.

Nghĩa của 가발

Danh từ

  1. Tóc giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 假髮 — wig, toupee

Câu hỏi thường gặp

가발 nghĩa là gì?

가발 (danh từ) nghĩa là tóc giả.

가발 đọc thế nào?

가발 đọc là gabal (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ba̠ɭ].

Âm Hán Việt của 가발 là gì?

가발 viết bằng chữ Hán là 假髮, âm Hán Việt "giả phát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giả phát" trong tiếng Việt — 가발 nghĩa là tóc giả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.