TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가보로네

tên riêng
Gaborone [ka̠bo̞ɾo̞ne̞] giọng máy của trình duyệt

가보로네 nghĩa là ga-bo-rơn.

Nghĩa của 가보로네

Danh từ riêng

  1. Ga-bo-rơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Gaborone (the capital city of Botswana)

Câu hỏi thường gặp

가보로네 nghĩa là gì?

가보로네 (danh từ riêng) nghĩa là ga-bo-rơn.

가보로네 đọc thế nào?

가보로네 đọc là Gaborone (romaja), IPA [ka̠bo̞ɾo̞ne̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.