TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가산

gasan [ka̠sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 加算 GIA TOÁN 加 gia·算 toán

Lưu ý: âm Hán Việt “gia toán” — nghĩa tiếng Việt khác: 가산 nghĩa là phép cộng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

가산 nghĩa là phép cộng.

Nghĩa của 가산

Danh từ

  1. Phép cộng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가산

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 加算 — addition

Câu hỏi thường gặp

가산 nghĩa là gì?

가산 (danh từ) nghĩa là phép cộng.

가산 đọc thế nào?

가산 đọc là gasan (romaja), IPA [ka̠sʰa̠n].

Âm Hán Việt của 가산 là gì?

가산 viết bằng chữ Hán là 加算, âm Hán Việt "gia toán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gia toán" trong tiếng Việt — 가산 nghĩa là phép cộng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.