TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

더하기

deohagi [tʌ̹ɦa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt

더하기 nghĩa là phép cộng.

Nghĩa của 더하기

Danh từ

  1. Phép cộng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 더하기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ addition; plus (in arithmetic formulae)

Câu hỏi thường gặp

더하기 nghĩa là gì?

더하기 (danh từ) nghĩa là phép cộng.

더하기 đọc thế nào?

더하기 đọc là deohagi (romaja), IPA [tʌ̹ɦa̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.