더하기
deohagi
[tʌ̹ɦa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
더하기 nghĩa là phép cộng.
Nghĩa của 더하기
Danh từ
- Phép cộng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 더하기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addition; plus (in arithmetic formulae)
Câu hỏi thường gặp
더하기 nghĩa là gì?
더하기 (danh từ) nghĩa là phép cộng.
더하기 đọc thế nào?
더하기 đọc là deohagi (romaja), IPA [tʌ̹ɦa̠ɡi].