가설법
Lưu ý: âm Hán Việt “giả thuyết pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 가설법 nghĩa là thức giả định. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가설법 nghĩa là thức giả định.
Nghĩa của 가설법
Danh từ
- Thức giả định.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가설법
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 假說法 — subjunctive mood
Câu hỏi thường gặp
가설법 nghĩa là gì?
가설법 (danh từ) nghĩa là thức giả định.
가설법 đọc thế nào?
가설법 đọc là gaseolbeop (romaja), IPA [ˈka̠(ː)sʰʌ̹ɭp͈ʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 가설법 là gì?
가설법 viết bằng chữ Hán là 假說法, âm Hán Việt "giả thuyết pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giả thuyết pháp" trong tiếng Việt — 가설법 nghĩa là thức giả định.