TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가정법

gajeongbeop [ˈka̠(ː)d͡ʑʌ̹ŋp͈ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 假定法 GIẢ ĐỊNH PHÁP 假 giả·定 định·法 pháp

Lưu ý: âm Hán Việt “giả định pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 가정법 nghĩa là thức giả định. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

가정법 nghĩa là thức giả định.

Nghĩa của 가정법

Danh từ

  1. Thức giả định.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가정법

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 假定法 — subjunctive mood

Câu hỏi thường gặp

가정법 nghĩa là gì?

가정법 (danh từ) nghĩa là thức giả định.

가정법 đọc thế nào?

가정법 đọc là gajeongbeop (romaja), IPA [ˈka̠(ː)d͡ʑʌ̹ŋp͈ʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 가정법 là gì?

가정법 viết bằng chữ Hán là 假定法, âm Hán Việt "giả định pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giả định pháp" trong tiếng Việt — 가정법 nghĩa là thức giả định.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.