가위
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gawi
[ka̠ɥi] giọng máy của trình duyệt
가위 nghĩa là kéo.
Nghĩa của 가위
Danh từ
- Kéo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가위
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가위
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scissors
- Danh từ nightmare experienced during sleep paralysis (traditionally linked to paranormal phenomena)
- Danh từ synonym of 추석(秋夕) (chuseok, “Mid-Autumn Festival”)
- Phó từ 可謂 — truly; indeed
Câu hỏi thường gặp
가위 nghĩa là gì?
가위 (danh từ) nghĩa là kéo.
가위 đọc thế nào?
가위 đọc là gawi (romaja), IPA [ka̠ɥi].