TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가위

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gawi [ka̠ɥi] giọng máy của trình duyệt

가위 nghĩa là kéo.

Nghĩa của 가위

Danh từ

  1. Kéo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가위

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가위

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scissors
  • Danh từ nightmare experienced during sleep paralysis (traditionally linked to paranormal phenomena)
  • Danh từ synonym of 추석(秋夕) (chuseok, “Mid-Autumn Festival”)
  • Phó từ 可謂 — truly; indeed

Câu hỏi thường gặp

가위 nghĩa là gì?

가위 (danh từ) nghĩa là kéo.

가위 đọc thế nào?

가위 đọc là gawi (romaja), IPA [ka̠ɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.