TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가이드라인

gaideurain [ka̠idɯɾa̠in] giọng máy của trình duyệt

가이드라인 nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.

Nghĩa của 가이드라인

Danh từ

  1. Hướng dẫn, khuyến cáo, khuyến nghị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guideline

Câu hỏi thường gặp

가이드라인 nghĩa là gì?

가이드라인 (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.

가이드라인 đọc thế nào?

가이드라인 đọc là gaideurain (romaja), IPA [ka̠idɯɾa̠in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.