가자미
gajami
[ka̠d͡ʑa̠mi] giọng máy của trình duyệt
가자미 nghĩa là cá bơn, cá thờn bơn.
Nghĩa của 가자미
Danh từ
- Cá bơn, cá thờn bơn, cá lờn bơn, thờn bơn, lờn bơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flatfish, flounder; any type of fish in the flounder family, i.e., plaice, sole, fluke, turbot, halibut, sand dab, etc.
Câu hỏi thường gặp
가자미 nghĩa là gì?
가자미 (danh từ) nghĩa là cá bơn, cá thờn bơn.
가자미 đọc thế nào?
가자미 đọc là gajami (romaja), IPA [ka̠d͡ʑa̠mi].