TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가자미

gajami [ka̠d͡ʑa̠mi] giọng máy của trình duyệt

가자미 nghĩa là cá bơn, cá thờn bơn.

Nghĩa của 가자미

Danh từ

  1. Cá bơn, cá thờn bơn, cá lờn bơn, thờn bơn, lờn bơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flatfish, flounder; any type of fish in the flounder family, i.e., plaice, sole, fluke, turbot, halibut, sand dab, etc.

Câu hỏi thường gặp

가자미 nghĩa là gì?

가자미 (danh từ) nghĩa là cá bơn, cá thờn bơn.

가자미 đọc thế nào?

가자미 đọc là gajami (romaja), IPA [ka̠d͡ʑa̠mi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.