TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가재

gajae [ˈka̠(ː)d͡ʑɛ] giọng máy của trình duyệt

가재 nghĩa là tôm hùm đất.

Nghĩa của 가재

Danh từ

  1. Tôm hùm đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crayfish (freshwater crustacean resembling lobster)

Câu hỏi thường gặp

가재 nghĩa là gì?

가재 (danh từ) nghĩa là tôm hùm đất.

가재 đọc thế nào?

가재 đọc là gajae (romaja), IPA [ˈka̠(ː)d͡ʑɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.