가정
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia đình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
가정 nghĩa là gia đình, gia tộc, giả thiết, giả định.
Nghĩa của 가정
Danh từ
家庭 · GIA ĐÌNH- Gia đình.
- Gia tộc.
Danh từ
假定 · GIẢ ĐỊNH- Giả thiết, giả định.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가정
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 家庭 — a household, a family
- Danh từ 假定 — a supposition or presupposition; a hypothesis
Câu hỏi thường gặp
가정 nghĩa là gì?
가정 (danh từ) nghĩa là gia đình, gia tộc, giả thiết, giả định.
가정 đọc thế nào?
가정 đọc là gajeong (romaja), IPA [ka̠d͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 가정 là gì?
가정 viết bằng chữ Hán là 家庭, âm Hán Việt "gia đình". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "gia đình" trong tiếng Việt.