TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가정

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gajeong [ka̠d͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 家庭 GIA ĐÌNH 家 gia·庭 đình

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia đình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

가정 nghĩa là gia đình, gia tộc, giả thiết, giả định.

Nghĩa của 가정

Danh từ

家庭 · GIA ĐÌNH
  1. Gia đình.
  2. Gia tộc.

Danh từ

假定 · GIẢ ĐỊNH
  1. Giả thiết, giả định.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가정

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 家庭 — a household, a family
  • Danh từ 假定 — a supposition or presupposition; a hypothesis

Câu hỏi thường gặp

가정 nghĩa là gì?

가정 (danh từ) nghĩa là gia đình, gia tộc, giả thiết, giả định.

가정 đọc thế nào?

가정 đọc là gajeong (romaja), IPA [ka̠d͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 가정 là gì?

가정 viết bằng chữ Hán là 家庭, âm Hán Việt "gia đình". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "gia đình" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.