가져가다
가져가다 nghĩa là mang đi, đem đi.
Nghĩa của 가져가다
Động từ
- Mang đi, đem đi. (biên soạn)
Cách chia của 가져가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가져가요gajeogayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가져갑니다gajeogamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가져가gajeoga |
| Quá khứ — lịch sự | 가져갔어요gajeogasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가져갔습니다gajeogatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가져가겠어요gajeogagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가져가고gajeogago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 가져가는gajeoganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가져간다gajeoganda |
| Quá khứ — trần thuật | 가져갔다gajeogatda |
| Câu hỏi trang trọng | 가져갑니까gajeogamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 가져가자gajeogaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 가져가거라gajeogageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 가져갑시오gajeogapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가져가서gajeogaseo |
| "Vì…" -니까 | 가져가니까gajeoganikka |
| "…nhưng" -지만 | 가져가지만gajeogajiman |
| "Nếu…" -면 | 가져가면gajeogamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 가져가려고gajeogaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 가져가기gajeogagi |
| Định ngữ quá khứ | 가져간gajeogan |
| Định ngữ tương lai | 가져갈gajeogal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가져가다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take something (somewhere), to take away
Câu hỏi thường gặp
가져가다 nghĩa là gì?
가져가다 (động từ) nghĩa là mang đi, đem đi.
가져가다 đọc thế nào?
가져가다 đọc là gajeogada (romaja), IPA [ka̠d͡ʑʌ̹ɡa̠da̠].