가죽
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gajuk
[ka̠d͡ʑuk̚] giọng máy của trình duyệt
가죽 nghĩa là da thuộc.
Nghĩa của 가죽
Danh từ
- Da thuộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leather; skin
Câu hỏi thường gặp
가죽 nghĩa là gì?
가죽 (danh từ) nghĩa là da thuộc.
가죽 đọc thế nào?
가죽 đọc là gajuk (romaja), IPA [ka̠d͡ʑuk̚].