각도
Lưu ý: âm Hán Việt “giác độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 각도 nghĩa là gốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
각도 nghĩa là gốc.
Nghĩa của 각도
Danh từ
- Gốc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 각도
- 각도기 — Thước đo góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 角度 — angle (measure, figure); angle (viewpoint)
Câu hỏi thường gặp
각도 nghĩa là gì?
각도 (danh từ) nghĩa là gốc.
각도 đọc thế nào?
각도 đọc là gakdo (romaja), IPA [ka̠k̚t͈o̞].
Âm Hán Việt của 각도 là gì?
각도 viết bằng chữ Hán là 角度, âm Hán Việt "giác độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giác độ" trong tiếng Việt — 각도 nghĩa là gốc.