각설탕
Lưu ý: âm Hán Việt “giác tuyết đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 각설탕 nghĩa là đường cục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
각설탕 nghĩa là đường cục.
Nghĩa của 각설탕
Danh từ
- Đường cục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 角雪糖 — sugar cube, sugar lump; cube sugar
Câu hỏi thường gặp
각설탕 nghĩa là gì?
각설탕 (danh từ) nghĩa là đường cục.
각설탕 đọc thế nào?
각설탕 đọc là gakseoltang (romaja), IPA [ka̠ks͈ʌ̹ɭtʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 각설탕 là gì?
각설탕 viết bằng chữ Hán là 角雪糖, âm Hán Việt "giác tuyết đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giác tuyết đường" trong tiếng Việt — 각설탕 nghĩa là đường cục.