각자
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gakja
[ka̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
각자 nghĩa là mỗi người, từng người.
Nghĩa của 각자
Danh từ
- Mỗi người, từng người. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 各自 — each person, everyone
Câu hỏi thường gặp
각자 nghĩa là gì?
각자 (danh từ) nghĩa là mỗi người, từng người.
각자 đọc thế nào?
각자 đọc là gakja (romaja), IPA [ka̠k̚t͡ɕ͈a̠].