TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

각자

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gakja [ka̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 各自

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

각자 nghĩa là mỗi người, từng người.

Nghĩa của 각자

Danh từ

  1. Mỗi người, từng người. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 各自 — each person, everyone

Câu hỏi thường gặp

각자 nghĩa là gì?

각자 (danh từ) nghĩa là mỗi người, từng người.

각자 đọc thế nào?

각자 đọc là gakja (romaja), IPA [ka̠k̚t͡ɕ͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.