각종
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gakjong
[ka̠k̚t͡ɕ͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
각종 nghĩa là các loại, đủ loại.
Nghĩa của 각종
Danh từ
- Các loại, đủ loại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 各種 — every sort; all kinds
Câu hỏi thường gặp
각종 nghĩa là gì?
각종 (danh từ) nghĩa là các loại, đủ loại.
각종 đọc thế nào?
각종 đọc là gakjong (romaja), IPA [ka̠k̚t͡ɕ͈o̞ŋ].