TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

각종

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gakjong [ka̠k̚t͡ɕ͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 各種

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

각종 nghĩa là các loại, đủ loại.

Nghĩa của 각종

Danh từ

  1. Các loại, đủ loại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 各種 — every sort; all kinds

Câu hỏi thường gặp

각종 nghĩa là gì?

각종 (danh từ) nghĩa là các loại, đủ loại.

각종 đọc thế nào?

각종 đọc là gakjong (romaja), IPA [ka̠k̚t͡ɕ͈o̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.