간격
Lưu ý: âm Hán Việt “gián cách” — nghĩa tiếng Việt khác: 간격 nghĩa là khoảng thời gian. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
간격 nghĩa là khoảng thời gian.
Nghĩa của 간격
Danh từ
- Khoảng thời gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 間隔 — space, interval
Câu hỏi thường gặp
간격 nghĩa là gì?
간격 (danh từ) nghĩa là khoảng thời gian.
간격 đọc thế nào?
간격 đọc là gan'gyeok (romaja), IPA [ˈka̠(ː)nɡjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 간격 là gì?
간격 viết bằng chữ Hán là 間隔, âm Hán Việt "gián cách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gián cách" trong tiếng Việt — 간격 nghĩa là khoảng thời gian.