TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

간격

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gan'gyeok [ˈka̠(ː)nɡjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 間隔 GIÁN CÁCH 間 gián·隔 cách

Lưu ý: âm Hán Việt “gián cách” — nghĩa tiếng Việt khác: 간격 nghĩa là khoảng thời gian. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

간격 nghĩa là khoảng thời gian.

Nghĩa của 간격

Danh từ

  1. Khoảng thời gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 間隔 — space, interval

Câu hỏi thường gặp

간격 nghĩa là gì?

간격 (danh từ) nghĩa là khoảng thời gian.

간격 đọc thế nào?

간격 đọc là gan'gyeok (romaja), IPA [ˈka̠(ː)nɡjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 간격 là gì?

간격 viết bằng chữ Hán là 間隔, âm Hán Việt "gián cách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gián cách" trong tiếng Việt — 간격 nghĩa là khoảng thời gian.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.