TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

간단

gandan [ˈka̠(ː)nda̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 間斷 GIÁN ĐOẠN 間 gián·斷 đoạn

Lưu ý: âm Hán Việt “gián đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 간단 nghĩa là Một khoảng dừng ngắn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

간단 nghĩa là Một khoảng dừng ngắn.

Nghĩa của 간단

Danh từ

trang trọng
  1. trang trọng Một khoảng dừng ngắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 間斷 — a pause; a brief cessation
  • Gốc từ 簡單 — Root of 간단하다/간단히 (gandanhada/gandanhi). Rarely used alone.

Câu hỏi thường gặp

간단 nghĩa là gì?

간단 (danh từ) nghĩa là Một khoảng dừng ngắn.

간단 đọc thế nào?

간단 đọc là gandan (romaja), IPA [ˈka̠(ː)nda̠n].

Âm Hán Việt của 간단 là gì?

간단 viết bằng chữ Hán là 間斷, âm Hán Việt "gián đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gián đoạn" trong tiếng Việt — 간단 nghĩa là Một khoảng dừng ngắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.