간단
Lưu ý: âm Hán Việt “gián đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 간단 nghĩa là Một khoảng dừng ngắn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
간단 nghĩa là Một khoảng dừng ngắn.
Nghĩa của 간단
Danh từ
trang trọng- trang trọng Một khoảng dừng ngắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 間斷 — a pause; a brief cessation
- Gốc từ 簡單 — Root of 간단하다/간단히 (gandanhada/gandanhi). Rarely used alone.
Câu hỏi thường gặp
간단 nghĩa là gì?
간단 (danh từ) nghĩa là Một khoảng dừng ngắn.
간단 đọc thế nào?
간단 đọc là gandan (romaja), IPA [ˈka̠(ː)nda̠n].
Âm Hán Việt của 간단 là gì?
간단 viết bằng chữ Hán là 間斷, âm Hán Việt "gián đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gián đoạn" trong tiếng Việt — 간단 nghĩa là Một khoảng dừng ngắn.