TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

간균

gan'gyun [ka̠nɡjun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 桿菌

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

간균 nghĩa là trực khuẩn.

Nghĩa của 간균

Danh từ

  1. Trực khuẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 桿菌 — bacillus (any bacteria in the genus Bacillus)

Câu hỏi thường gặp

간균 nghĩa là gì?

간균 (danh từ) nghĩa là trực khuẩn.

간균 đọc thế nào?

간균 đọc là gan'gyun (romaja), IPA [ka̠nɡjun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.