TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

간첩

gancheop [ˈka̠(ː)ɲt͡ɕʰʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 間諜 GIÁN ĐIỆP 間 gián·諜 điệp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gián điệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

간첩 nghĩa là gián điệp.

Nghĩa của 간첩

Danh từ

  1. Gián điệp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 간첩

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 間諜 — spy; secret agent

Câu hỏi thường gặp

간첩 nghĩa là gì?

간첩 (danh từ) nghĩa là gián điệp.

간첩 đọc thế nào?

간첩 đọc là gancheop (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ɲt͡ɕʰʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 간첩 là gì?

간첩 viết bằng chữ Hán là 間諜, âm Hán Việt "gián điệp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "gián điệp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.