TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

간단하다

gandanhada [ka̠nda̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

간단하다 nghĩa là đơn giản, giản đơn.

Nghĩa của 간단하다

Tính từ

  1. Đơn giản, giản đơn. (biên soạn)

Cách chia của 간단하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn간단해요gandanhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở간단합니다gandanhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi간단해gandanhae
Quá khứ — lịch sự간단했어요gandanhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng간단했습니다gandanhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-간단하겠어요gandanhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고간단하고gandanhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký간단하다gandanhada
Quá khứ — trần thuật간단했다gandanhaetda
Câu hỏi trang trọng간단합니까gandanhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서간단해서gandanhaeseo
"Vì…" -니까간단하니까gandanhanikka
"…nhưng" -지만간단하지만gandanhajiman
"Nếu…" -면간단하면gandanhamyeon
Danh từ hoá -기간단하기gandanhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be simple or straightforward
  • Động từ to pause briefly

Câu hỏi thường gặp

간단하다 nghĩa là gì?

간단하다 (tính từ) nghĩa là đơn giản, giản đơn.

간단하다 đọc thế nào?

간단하다 đọc là gandanhada (romaja), IPA [ka̠nda̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.