간단하다
간단하다 nghĩa là đơn giản, giản đơn.
Nghĩa của 간단하다
Tính từ
- Đơn giản, giản đơn. (biên soạn)
Cách chia của 간단하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 간단해요gandanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 간단합니다gandanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 간단해gandanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 간단했어요gandanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 간단했습니다gandanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 간단하겠어요gandanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 간단하고gandanhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 간단하다gandanhada |
| Quá khứ — trần thuật | 간단했다gandanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 간단합니까gandanhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 간단해서gandanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 간단하니까gandanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 간단하지만gandanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 간단하면gandanhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 간단하기gandanhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be simple or straightforward
- Động từ to pause briefly
Câu hỏi thường gặp
간단하다 nghĩa là gì?
간단하다 (tính từ) nghĩa là đơn giản, giản đơn.
간단하다 đọc thế nào?
간단하다 đọc là gandanhada (romaja), IPA [ka̠nda̠nɦa̠da̠].