간식
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gansik
[ˈka̠(ː)nɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
간식 nghĩa là đồ ăn vặt, bữa phụ.
Nghĩa của 간식
Danh từ
- Đồ ăn vặt, bữa phụ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 間食 — snack, refreshments, nosh
Câu hỏi thường gặp
간식 nghĩa là gì?
간식 (danh từ) nghĩa là đồ ăn vặt, bữa phụ.
간식 đọc thế nào?
간식 đọc là gansik (romaja), IPA [ˈka̠(ː)nɕʰik̚].