TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

간식

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gansik [ˈka̠(ː)nɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 間食

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

간식 nghĩa là đồ ăn vặt, bữa phụ.

Nghĩa của 간식

Danh từ

  1. Đồ ăn vặt, bữa phụ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 間食 — snack, refreshments, nosh

Câu hỏi thường gặp

간식 nghĩa là gì?

간식 (danh từ) nghĩa là đồ ăn vặt, bữa phụ.

간식 đọc thế nào?

간식 đọc là gansik (romaja), IPA [ˈka̠(ː)nɕʰik̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.