TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

간부회

ganbuhoe [ka̠nbuβwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 幹部會

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

간부회 nghĩa là chủ tịch đoàn, đoàn chủ tịch.

Nghĩa của 간부회

Danh từ

  1. Chủ tịch đoàn, đoàn chủ tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 幹部會 — executive board, board of directors, presidium

Câu hỏi thường gặp

간부회 nghĩa là gì?

간부회 (danh từ) nghĩa là chủ tịch đoàn, đoàn chủ tịch.

간부회 đọc thế nào?

간부회 đọc là ganbuhoe (romaja), IPA [ka̠nbuβwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.