간질이다
간질이다 nghĩa là cù, cù lét.
Nghĩa của 간질이다
Động từ
- Cù, cù lét, chọc lét, thọc lét.
Cách chia của 간질이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 간질여요ganjiryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 간질입니다ganjirimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 간질여ganjiryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 간질였어요ganjiryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 간질였습니다ganjiryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 간질이겠어요ganjirigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 간질이고ganjirigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 간질이는ganjirineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 간질인다ganjirinda |
| Quá khứ — trần thuật | 간질였다ganjiryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 간질입니까ganjirimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 간질이자ganjirija |
| Mệnh lệnh thân mật | 간질여라ganjiryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 간질입시오ganjiripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 간질여서ganjiryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 간질이니까ganjirinikka |
| "…nhưng" -지만 | 간질이지만ganjirijiman |
| "Nếu…" -면 | 간질이면ganjirimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 간질이려고ganjiriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 간질이기ganjirigi |
| Định ngữ quá khứ | 간질인ganjirin |
| Định ngữ tương lai | 간질일ganjiril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tickle
Câu hỏi thường gặp
간질이다 nghĩa là gì?
간질이다 (động từ) nghĩa là cù, cù lét.
간질이다 đọc thế nào?
간질이다 đọc là ganjirida (romaja), IPA [ka̠ɲd͡ʑiɾida̠].