TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

간질이다

ganjirida [ka̠ɲd͡ʑiɾida̠] giọng máy của trình duyệt

간질이다 nghĩa là cù, cù lét.

Nghĩa của 간질이다

Động từ

  1. Cù, cù lét, chọc lét, thọc lét.

Cách chia của 간질이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn간질여요ganjiryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở간질입니다ganjirimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi간질여ganjiryeo
Quá khứ — lịch sự간질였어요ganjiryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng간질였습니다ganjiryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-간질이겠어요ganjirigesseoyo
Nối "và, rồi" -고간질이고ganjirigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ간질이는ganjirineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký간질인다ganjirinda
Quá khứ — trần thuật간질였다ganjiryeotda
Câu hỏi trang trọng간질입니까ganjirimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자간질이자ganjirija
Mệnh lệnh thân mật간질여라ganjiryeora
Mệnh lệnh trang trọng간질입시오ganjiripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서간질여서ganjiryeoseo
"Vì…" -니까간질이니까ganjirinikka
"…nhưng" -지만간질이지만ganjirijiman
"Nếu…" -면간질이면ganjirimyeon
Mục đích "để…" -려고간질이려고ganjiriryeogo
Danh từ hoá -기간질이기ganjirigi
Định ngữ quá khứ간질인ganjirin
Định ngữ tương lai간질일ganjiril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tickle

Câu hỏi thường gặp

간질이다 nghĩa là gì?

간질이다 (động từ) nghĩa là cù, cù lét.

간질이다 đọc thế nào?

간질이다 đọc là ganjirida (romaja), IPA [ka̠ɲd͡ʑiɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.