Lưu ý: âm Hán Việt “gian thông” — nghĩa tiếng Việt khác: 간통 nghĩa là ngoại tình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
간통 nghĩa là ngoại tình.
Nghĩa của 간통
Danh từ
Ngoại tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ姦通 — adultery
Câu hỏi thường gặp
간통 nghĩa là gì?
간통 (danh từ) nghĩa là ngoại tình.
간통 đọc thế nào?
간통 đọc là gantong (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ntʰo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 간통 là gì?
간통 viết bằng chữ Hán là 姦通, âm Hán Việt "gian thông". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gian thông" trong tiếng Việt — 간통 nghĩa là ngoại tình.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.