간판
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ganpan
[ka̠npʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
간판 nghĩa là biển, tấm biển.
Nghĩa của 간판
Danh từ
- Biển, tấm biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 看板 — signboard; a person representing a group or organization
Câu hỏi thường gặp
간판 nghĩa là gì?
간판 (danh từ) nghĩa là biển, tấm biển.
간판 đọc thế nào?
간판 đọc là ganpan (romaja), IPA [ka̠npʰa̠n].