TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

간호사

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ganhosa [ka̠nβo̞sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 看護師

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

간호사 nghĩa là y tá, bảo mẫu, bảo mỗ.

Nghĩa của 간호사

Danh từ

  1. Y tá.
  2. Bảo mẫu, bảo mỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 看護師 — nurse

Câu hỏi thường gặp

간호사 nghĩa là gì?

간호사 (danh từ) nghĩa là y tá, bảo mẫu, bảo mỗ.

간호사 đọc thế nào?

간호사 đọc là ganhosa (romaja), IPA [ka̠nβo̞sʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.