간호사
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ganhosa
[ka̠nβo̞sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
간호사 nghĩa là y tá, bảo mẫu, bảo mỗ.
Nghĩa của 간호사
Danh từ
- Y tá.
- Bảo mẫu, bảo mỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 看護師 — nurse
Câu hỏi thường gặp
간호사 nghĩa là gì?
간호사 (danh từ) nghĩa là y tá, bảo mẫu, bảo mỗ.
간호사 đọc thế nào?
간호사 đọc là ganhosa (romaja), IPA [ka̠nβo̞sʰa̠].