갈다
갈다 nghĩa là xay, nghiền, nghiến răng.
Nghĩa của 갈다
Động từ
- Xay, nghiền.
- Nghiến răng.
Cách chia của 갈다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 갈아요garayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 갑니다gamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 갈아gara |
| Quá khứ — lịch sự | 갈았어요garasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 갈았습니다garatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 갈겠어요galgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 갈고galgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 가는ganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 간다ganda |
| Quá khứ — trần thuật | 갈았다garatda |
| Câu hỏi trang trọng | 갑니까gamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 갈자galja |
| Mệnh lệnh thân mật | 갈아라garara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 갑시오gapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 갈아서garaseo |
| "Vì…" -니까 | 가니까ganikka |
| "…nhưng" -지만 | 갈지만galjiman |
| "Nếu…" -면 | 갈면galmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 갈려고gallyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 갈기galgi |
| Định ngữ quá khứ | 간gan |
| Định ngữ tương lai | 갈gal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갈다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 갈다
- 내일 학교에 갈 거야? Mai bạn có định tới trường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8394173
- 나는 갈 거에요. Tôi sẽ đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370
- 일본에 갈 수 있었으면 좋겠어요. tôi ước tôi có thể tới nhật bản (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375
- 당신은 지금 집에 갈 수 있다. Bây giờ bạn có thể về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change, to replace, to switch (in general)
- Động từ to grind; to whet, to hone (a blade); to grit, to gnash (one's teeth)
- Động từ to sow; to plow, to till
Câu hỏi thường gặp
갈다 nghĩa là gì?
갈다 (động từ) nghĩa là xay, nghiền, nghiến răng.
갈다 đọc thế nào?
갈다 đọc là galda (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ɭda̠].