TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

갈다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
galda [ˈka̠(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

갈다 nghĩa là xay, nghiền, nghiến răng.

Nghĩa của 갈다

Động từ

  1. Xay, nghiền.
  2. Nghiến răng.

Cách chia của 갈다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn갈아요garayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở갑니다gamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi갈아gara
Quá khứ — lịch sự갈았어요garasseoyo
Quá khứ — trang trọng갈았습니다garatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-갈겠어요galgesseoyo
Nối "và, rồi" -고갈고galgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ가는ganeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký간다ganda
Quá khứ — trần thuật갈았다garatda
Câu hỏi trang trọng갑니까gamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자갈자galja
Mệnh lệnh thân mật갈아라garara
Mệnh lệnh trang trọng갑시오gapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서갈아서garaseo
"Vì…" -니까가니까ganikka
"…nhưng" -지만갈지만galjiman
"Nếu…" -면갈면galmyeon
Mục đích "để…" -려고갈려고gallyeogo
Danh từ hoá -기갈기galgi
Định ngữ quá khứ간gan
Định ngữ tương lai갈gal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갈다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 갈다

  • 내일 학교에 갈 거야? Mai bạn có định tới trường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8394173
  • 나는 갈 거에요. Tôi sẽ đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370
  • 일본에 갈 수 있었으면 좋겠어요. tôi ước tôi có thể tới nhật bản (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375
  • 당신은 지금 집에 갈 수 있다. Bây giờ bạn có thể về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to change, to replace, to switch (in general)
  • Động từ to grind; to whet, to hone (a blade); to grit, to gnash (one's teeth)
  • Động từ to sow; to plow, to till

Câu hỏi thường gặp

갈다 nghĩa là gì?

갈다 (động từ) nghĩa là xay, nghiền, nghiến răng.

갈다 đọc thế nào?

갈다 đọc là galda (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.