갈등
Lưu ý: âm Hán Việt “cát đằng” — nghĩa tiếng Việt khác: 갈등 nghĩa là xung đột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
갈등 nghĩa là xung đột.
Nghĩa của 갈등
Danh từ
- Xung đột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 葛藤 — discord, conflict
Câu hỏi thường gặp
갈등 nghĩa là gì?
갈등 (danh từ) nghĩa là xung đột.
갈등 đọc thế nào?
갈등 đọc là galdeung (romaja), IPA [ka̠ɭt͈ɯŋ].
Âm Hán Việt của 갈등 là gì?
갈등 viết bằng chữ Hán là 葛藤, âm Hán Việt "cát đằng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cát đằng" trong tiếng Việt — 갈등 nghĩa là xung đột.