TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

갈등

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
galdeung [ka̠ɭt͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 葛藤 CÁT ĐẰNG 葛 cát·藤 đằng

Lưu ý: âm Hán Việt “cát đằng” — nghĩa tiếng Việt khác: 갈등 nghĩa là xung đột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

갈등 nghĩa là xung đột.

Nghĩa của 갈등

Danh từ

  1. Xung đột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 葛藤 — discord, conflict

Câu hỏi thường gặp

갈등 nghĩa là gì?

갈등 (danh từ) nghĩa là xung đột.

갈등 đọc thế nào?

갈등 đọc là galdeung (romaja), IPA [ka̠ɭt͈ɯŋ].

Âm Hán Việt của 갈등 là gì?

갈등 viết bằng chữ Hán là 葛藤, âm Hán Việt "cát đằng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cát đằng" trong tiếng Việt — 갈등 nghĩa là xung đột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.