TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

갈매기

galmaegi [ka̠ɭmɛɡi] giọng máy của trình duyệt

갈매기 nghĩa là hải âu, mòng biển.

Nghĩa của 갈매기

Danh từ

  1. Hải âu, mòng biển, mòng bể.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 갈매기

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gull, seagull, mew

Câu hỏi thường gặp

갈매기 nghĩa là gì?

갈매기 (danh từ) nghĩa là hải âu, mòng biển.

갈매기 đọc thế nào?

갈매기 đọc là galmaegi (romaja), IPA [ka̠ɭmɛɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.