TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

갈증

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
galjeung [ka̠ʎt͡ɕ͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 渴症

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

갈증 nghĩa là khát.

Nghĩa của 갈증

Danh từ

  1. Khát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갈증

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 갈증

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 渴症 — thirst

Câu hỏi thường gặp

갈증 nghĩa là gì?

갈증 (danh từ) nghĩa là khát.

갈증 đọc thế nào?

갈증 đọc là galjeung (romaja), IPA [ka̠ʎt͡ɕ͈ɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.