갈증
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
galjeung
[ka̠ʎt͡ɕ͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
갈증 nghĩa là khát.
Nghĩa của 갈증
Danh từ
- Khát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갈증
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 갈증
- 갈증나다 — Khát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 渴症 — thirst
Câu hỏi thường gặp
갈증 nghĩa là gì?
갈증 (danh từ) nghĩa là khát.
갈증 đọc thế nào?
갈증 đọc là galjeung (romaja), IPA [ka̠ʎt͡ɕ͈ɯŋ].