갈아입다
갈아입다 nghĩa là thay.
Nghĩa của 갈아입다
Động từ
- Thay (quần áo). (biên soạn)
Cách chia của 갈아입다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 갈아입어요garaibeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 갈아입습니다garaipseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 갈아입어garaibeo |
| Quá khứ — lịch sự | 갈아입었어요garaibeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 갈아입었습니다garaibeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 갈아입겠어요garaipgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 갈아입고garaipgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 갈아입는garaimneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 갈아입는다garaimneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 갈아입었다garaibeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 갈아입습니까garaipseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 갈아입자garaipja |
| Mệnh lệnh thân mật | 갈아입어라garaibeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 갈아입읍시오garaibeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 갈아입어서garaibeoseo |
| "Vì…" -니까 | 갈아입으니까garaibeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 갈아입지만garaipjiman |
| "Nếu…" -면 | 갈아입으면garaibeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 갈아입으려고garaibeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 갈아입기garaipgi |
| Định ngữ quá khứ | 갈아입은garaibeun |
| Định ngữ tương lai | 갈아입을garaibeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change clothing
Câu hỏi thường gặp
갈아입다 nghĩa là gì?
갈아입다 (động từ) nghĩa là thay.
갈아입다 đọc thế nào?
갈아입다 đọc là garaipda (romaja), IPA [ka̠ɾa̠ip̚t͈a̠].