갈아타다
갈아타다 nghĩa là chuyển, đổi tuyến.
Nghĩa của 갈아타다
Động từ
- Chuyển (xe, tàu), đổi tuyến. (biên soạn)
Cách chia của 갈아타다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 갈아타요garatayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 갈아탑니다garatamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 갈아타garata |
| Quá khứ — lịch sự | 갈아탔어요garatasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 갈아탔습니다garatatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 갈아타겠어요garatagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 갈아타고garatago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 갈아타는garataneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 갈아탄다garatanda |
| Quá khứ — trần thuật | 갈아탔다garatatda |
| Câu hỏi trang trọng | 갈아탑니까garatamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 갈아타자garataja |
| Mệnh lệnh thân mật | 갈아타라garatara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 갈아탑시오garatapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 갈아타서garataseo |
| "Vì…" -니까 | 갈아타니까garatanikka |
| "…nhưng" -지만 | 갈아타지만garatajiman |
| "Nếu…" -면 | 갈아타면garatamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 갈아타려고garataryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 갈아타기garatagi |
| Định ngữ quá khứ | 갈아탄garatan |
| Định ngữ tương lai | 갈아탈garatal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change to, to transfer to
Câu hỏi thường gặp
갈아타다 nghĩa là gì?
갈아타다 (động từ) nghĩa là chuyển, đổi tuyến.
갈아타다 đọc thế nào?
갈아타다 đọc là garatada (romaja), IPA [ka̠ɾa̠tʰa̠da̠].