TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

갈퀴다

galkwida [ka̠ɭkʰɥida̠] giọng máy của trình duyệt

갈퀴다 nghĩa là bừa.

Nghĩa của 갈퀴다

Động từ

  1. Bừa.

Cách chia của 갈퀴다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn갈퀴어요galkwieoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở갈큅니다galkwimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi갈퀴어galkwieo
Quá khứ — lịch sự갈퀴었어요galkwieosseoyo
Quá khứ — trang trọng갈퀴었습니다galkwieotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-갈퀴겠어요galkwigesseoyo
Nối "và, rồi" -고갈퀴고galkwigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ갈퀴는galkwineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký갈퀸다galkwinda
Quá khứ — trần thuật갈퀴었다galkwieotda
Câu hỏi trang trọng갈큅니까galkwimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자갈퀴자galkwija
Mệnh lệnh thân mật갈퀴어라galkwieora
Mệnh lệnh trang trọng갈큅시오galkwipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서갈퀴어서galkwieoseo
"Vì…" -니까갈퀴니까galkwinikka
"…nhưng" -지만갈퀴지만galkwijiman
"Nếu…" -면갈퀴면galkwimyeon
Mục đích "để…" -려고갈퀴려고galkwiryeogo
Danh từ hoá -기갈퀴기galkwigi
Định ngữ quá khứ갈퀸galkwin
Định ngữ tương lai갈퀼galkwil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rake

Câu hỏi thường gặp

갈퀴다 nghĩa là gì?

갈퀴다 (động từ) nghĩa là bừa.

갈퀴다 đọc thế nào?

갈퀴다 đọc là galkwida (romaja), IPA [ka̠ɭkʰɥida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.