감
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gam
[ka̠(ː)m] giọng máy của trình duyệt
감 nghĩa là quả hồng vàng, hồng.
Nghĩa của 감
Danh từ
- Quả hồng vàng, hồng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 감
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 감
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 感 — feeling; sense
- Hậu tố 感 — feeling; sense
- Danh từ persimmon
- Danh từ fabric; stuff / material (for) (used suffixally)
- Danh từ riêng 甘 — a surname
Câu hỏi thường gặp
감 nghĩa là gì?
감 (danh từ) nghĩa là quả hồng vàng, hồng.
감 đọc thế nào?
감 đọc là gam (romaja), IPA [ka̠(ː)m].