감기
Lưu ý: âm Hán Việt “cảm khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 감기 nghĩa là cảm, bệnh cảm lạnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
감기 nghĩa là cảm, bệnh cảm lạnh.
Nghĩa của 감기
Danh từ
- Cảm.
- Bệnh cảm lạnh.
- Cúm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 감기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 感氣 — a cold; common cold; influenza
Câu hỏi thường gặp
감기 nghĩa là gì?
감기 (danh từ) nghĩa là cảm, bệnh cảm lạnh.
감기 đọc thế nào?
감기 đọc là gamgi (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mɡi].
Âm Hán Việt của 감기 là gì?
감기 viết bằng chữ Hán là 感氣, âm Hán Việt "cảm khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm khí" trong tiếng Việt — 감기 nghĩa là cảm, bệnh cảm lạnh.