TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감기

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gamgi [ˈka̠(ː)mɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 感氣 CẢM KHÍ 感 cảm·氣 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “cảm khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 감기 nghĩa là cảm, bệnh cảm lạnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

감기 nghĩa là cảm, bệnh cảm lạnh.

Nghĩa của 감기

Danh từ

  1. Cảm.
  2. Bệnh cảm lạnh.
  3. Cúm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 감기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 感氣 — a cold; common cold; influenza

Câu hỏi thường gặp

감기 nghĩa là gì?

감기 (danh từ) nghĩa là cảm, bệnh cảm lạnh.

감기 đọc thế nào?

감기 đọc là gamgi (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mɡi].

Âm Hán Việt của 감기 là gì?

감기 viết bằng chữ Hán là 感氣, âm Hán Việt "cảm khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm khí" trong tiếng Việt — 감기 nghĩa là cảm, bệnh cảm lạnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.