감독자
Lưu ý: âm Hán Việt “giám đốc giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 감독자 nghĩa là người giám sát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
감독자 nghĩa là người giám sát.
Nghĩa của 감독자
Danh từ
- Người giám sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 監督者 — supervisor, overseer
Câu hỏi thường gặp
감독자 nghĩa là gì?
감독자 (danh từ) nghĩa là người giám sát.
감독자 đọc thế nào?
감독자 đọc là gamdokja (romaja), IPA [ka̠mdo̞k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 감독자 là gì?
감독자 viết bằng chữ Hán là 監督者, âm Hán Việt "giám đốc giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giám đốc giả" trong tiếng Việt — 감독자 nghĩa là người giám sát.