감나무
gamnamu
[ˈka̠(ː)mna̠mu] giọng máy của trình duyệt
감나무 nghĩa là hồng.
Nghĩa của 감나무
Danh từ
- Hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ persimmon (tree)
Câu hỏi thường gặp
감나무 nghĩa là gì?
감나무 (danh từ) nghĩa là hồng.
감나무 đọc thế nào?
감나무 đọc là gamnamu (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mna̠mu].