Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm lãm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
감람 nghĩa là cảm lãm.
Nghĩa của 감람
Danh từ
Cảm lãm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ橄欖 — Chinese olive
Danh từ甘藍 — cabbage
Câu hỏi thường gặp
감람 nghĩa là gì?
감람 (danh từ) nghĩa là cảm lãm.
감람 đọc thế nào?
감람 đọc là gamnam (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mna̠m].
Âm Hán Việt của 감람 là gì?
감람 viết bằng chữ Hán là 橄欖, âm Hán Việt "cảm lãm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cảm lãm" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.