TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감동

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gamdong [ˈka̠(ː)mdo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 感動 CẢM ĐỘNG 感 cảm·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

감동 nghĩa là sự cảm động.

Nghĩa của 감동

Danh từ

  1. Sự cảm động. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 感動 — sensation; touching by heart; moving by heart

Câu hỏi thường gặp

감동 nghĩa là gì?

감동 (danh từ) nghĩa là sự cảm động.

감동 đọc thế nào?

감동 đọc là gamdong (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mdo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 감동 là gì?

감동 viết bằng chữ Hán là 感動, âm Hán Việt "cảm động". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cảm động" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.