감동
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
감동 nghĩa là sự cảm động.
Nghĩa của 감동
Danh từ
- Sự cảm động. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 感動 — sensation; touching by heart; moving by heart
Câu hỏi thường gặp
감동 nghĩa là gì?
감동 (danh từ) nghĩa là sự cảm động.
감동 đọc thế nào?
감동 đọc là gamdong (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mdo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 감동 là gì?
감동 viết bằng chữ Hán là 感動, âm Hán Việt "cảm động". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cảm động" trong tiếng Việt.