Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cam lộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
감로 nghĩa là cam lộ.
Nghĩa của 감로
Danh từ
Cam lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ甘露 — honeydew; amrita, nectar
Câu hỏi thường gặp
감로 nghĩa là gì?
감로 (danh từ) nghĩa là cam lộ.
감로 đọc thế nào?
감로 đọc là gamno (romaja), IPA [ka̠mno̞].
Âm Hán Việt của 감로 là gì?
감로 viết bằng chữ Hán là 甘露, âm Hán Việt "cam lộ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cam lộ" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.