감사
Lưu ý: âm Hán Việt “cảm tạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 감사 nghĩa là lòng biết ơn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
감사 nghĩa là lòng biết ơn.
Nghĩa của 감사
Danh từ
- Lòng biết ơn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 감사
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 感謝 — gratitude; thanks
- Danh từ 監査 — audit; inspection
Câu hỏi thường gặp
감사 nghĩa là gì?
감사 (danh từ) nghĩa là lòng biết ơn.
감사 đọc thế nào?
감사 đọc là gamsa (romaja), IPA [ˈka̠(ː)msʰa̠].
Âm Hán Việt của 감사 là gì?
감사 viết bằng chữ Hán là 感謝, âm Hán Việt "cảm tạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm tạ" trong tiếng Việt — 감사 nghĩa là lòng biết ơn.