TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감사

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gamsa [ˈka̠(ː)msʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 感謝 CẢM TẠ 感 cảm·謝 tạ

Lưu ý: âm Hán Việt “cảm tạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 감사 nghĩa là lòng biết ơn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

감사 nghĩa là lòng biết ơn.

Nghĩa của 감사

Danh từ

  1. Lòng biết ơn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 감사

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 感謝 — gratitude; thanks
  • Danh từ 監査 — audit; inspection

Câu hỏi thường gặp

감사 nghĩa là gì?

감사 (danh từ) nghĩa là lòng biết ơn.

감사 đọc thế nào?

감사 đọc là gamsa (romaja), IPA [ˈka̠(ː)msʰa̠].

Âm Hán Việt của 감사 là gì?

감사 viết bằng chữ Hán là 感謝, âm Hán Việt "cảm tạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm tạ" trong tiếng Việt — 감사 nghĩa là lòng biết ơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.