TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감사하다

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gamsahada [ˈka̠(ː)msʰa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 感謝하다 CẢM TẠ 感 cảm·謝 tạ

Lưu ý: âm Hán Việt “cảm tạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 감사하다 nghĩa là biết ơn, cám ơn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

감사하다 nghĩa là biết ơn, cám ơn.

Nghĩa của 감사하다

Tính từ

  1. Biết ơn.

Động từ

  1. Cám ơn, biết ơn.

Cách chia của 감사하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn감사해요gamsahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở감사합니다gamsahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi감사해gamsahae
Quá khứ — lịch sự감사했어요gamsahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng감사했습니다gamsahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-감사하겠어요gamsahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고감사하고gamsahago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký감사하다gamsahada
Quá khứ — trần thuật감사했다gamsahaetda
Câu hỏi trang trọng감사합니까gamsahamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서감사해서gamsahaeseo
"Vì…" -니까감사하니까gamsahanikka
"…nhưng" -지만감사하지만gamsahajiman
"Nếu…" -면감사하면gamsahamyeon
Danh từ hoá -기감사하기gamsahagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 감사하다

  • 대단히 감사합니다! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477032
  • "감사합니다." "천만에요." "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1531868
  • 대단히 감사합니다 Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951667
  • 정말 감사합니다! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243144
  • 매우 감사합니다! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243146
  • 감사합니다! Cám ơn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1531876

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 感謝하다 — to be thankful
  • Động từ 感謝하다 — to give thanks; to thank
  • Động từ 勘査하다 — to audit; to inspect

Câu hỏi thường gặp

감사하다 nghĩa là gì?

감사하다 (tính từ, động từ) nghĩa là biết ơn, cám ơn.

감사하다 đọc thế nào?

감사하다 đọc là gamsahada (romaja), IPA [ˈka̠(ː)msʰa̠ɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 감사하다 là gì?

감사하다 viết bằng chữ Hán là 感謝하다, âm Hán Việt "cảm tạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm tạ" trong tiếng Việt — 감사하다 nghĩa là biết ơn, cám ơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.