감사하다
Lưu ý: âm Hán Việt “cảm tạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 감사하다 nghĩa là biết ơn, cám ơn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
감사하다 nghĩa là biết ơn, cám ơn.
Nghĩa của 감사하다
Tính từ
- Biết ơn.
Động từ
- Cám ơn, biết ơn.
Cách chia của 감사하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 감사해요gamsahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 감사합니다gamsahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 감사해gamsahae |
| Quá khứ — lịch sự | 감사했어요gamsahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 감사했습니다gamsahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 감사하겠어요gamsahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 감사하고gamsahago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 감사하다gamsahada |
| Quá khứ — trần thuật | 감사했다gamsahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 감사합니까gamsahamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 감사해서gamsahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 감사하니까gamsahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 감사하지만gamsahajiman |
| "Nếu…" -면 | 감사하면gamsahamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 감사하기gamsahagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 감사하다
- 대단히 감사합니다! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477032
- "감사합니다." "천만에요." "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1531868
- 대단히 감사합니다 Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951667
- 정말 감사합니다! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243144
- 매우 감사합니다! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243146
- 감사합니다! Cám ơn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1531876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 感謝하다 — to be thankful
- Động từ 感謝하다 — to give thanks; to thank
- Động từ 勘査하다 — to audit; to inspect
Câu hỏi thường gặp
감사하다 nghĩa là gì?
감사하다 (tính từ, động từ) nghĩa là biết ơn, cám ơn.
감사하다 đọc thế nào?
감사하다 đọc là gamsahada (romaja), IPA [ˈka̠(ː)msʰa̠ɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 감사하다 là gì?
감사하다 viết bằng chữ Hán là 感謝하다, âm Hán Việt "cảm tạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm tạ" trong tiếng Việt — 감사하다 nghĩa là biết ơn, cám ơn.