감상
Lưu ý: âm Hán Việt “giám thưởng” — nghĩa tiếng Việt khác: 감상 nghĩa là sự cảm thụ, sự cảm hưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
감상 nghĩa là sự cảm thụ, sự cảm hưởng.
Nghĩa của 감상
Danh từ
- Sự cảm thụ.
- Sự cảm hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鑑賞 — appreciation, enjoyment of artistic works
Câu hỏi thường gặp
감상 nghĩa là gì?
감상 (danh từ) nghĩa là sự cảm thụ, sự cảm hưởng.
감상 đọc thế nào?
감상 đọc là gamsang (romaja), IPA [ka̠msʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 감상 là gì?
감상 viết bằng chữ Hán là 鑑賞, âm Hán Việt "giám thưởng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giám thưởng" trong tiếng Việt — 감상 nghĩa là sự cảm thụ, sự cảm hưởng.