TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감상

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gamsang [ka̠msʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鑑賞 GIÁM THƯỞNG 鑑 giám·賞 thưởng

Lưu ý: âm Hán Việt “giám thưởng” — nghĩa tiếng Việt khác: 감상 nghĩa là sự cảm thụ, sự cảm hưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

감상 nghĩa là sự cảm thụ, sự cảm hưởng.

Nghĩa của 감상

Danh từ

  1. Sự cảm thụ.
  2. Sự cảm hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鑑賞 — appreciation, enjoyment of artistic works

Câu hỏi thường gặp

감상 nghĩa là gì?

감상 (danh từ) nghĩa là sự cảm thụ, sự cảm hưởng.

감상 đọc thế nào?

감상 đọc là gamsang (romaja), IPA [ka̠msʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 감상 là gì?

감상 viết bằng chữ Hán là 鑑賞, âm Hán Việt "giám thưởng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giám thưởng" trong tiếng Việt — 감상 nghĩa là sự cảm thụ, sự cảm hưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.