TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감염

gamyeom [ˈka̠(ː)mjʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 感染 CẢM NHIỄM 感 cảm·染 nhiễm

Lưu ý: âm Hán Việt “cảm nhiễm” — nghĩa tiếng Việt khác: 감염 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

감염 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.

Nghĩa của 감염

Danh từ

  1. Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 感染 — infection, contagion, infestation

Câu hỏi thường gặp

감염 nghĩa là gì?

감염 (danh từ) nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.

감염 đọc thế nào?

감염 đọc là gamyeom (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mjʌ̹m].

Âm Hán Việt của 감염 là gì?

감염 viết bằng chữ Hán là 感染, âm Hán Việt "cảm nhiễm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm nhiễm" trong tiếng Việt — 감염 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.