감염
Lưu ý: âm Hán Việt “cảm nhiễm” — nghĩa tiếng Việt khác: 감염 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
감염 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Nghĩa của 감염
Danh từ
- Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 感染 — infection, contagion, infestation
Câu hỏi thường gặp
감염 nghĩa là gì?
감염 (danh từ) nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
감염 đọc thế nào?
감염 đọc là gamyeom (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mjʌ̹m].
Âm Hán Việt của 감염 là gì?
감염 viết bằng chữ Hán là 感染, âm Hán Việt "cảm nhiễm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm nhiễm" trong tiếng Việt — 감염 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.